베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đau khổ" (1)
đau khổ
영어
명사suffering, agony
Em cũng từng trải qua đau khổ trong tình yêu.
I have also experienced suffering in love.
관련 단어 "đau khổ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đau khổ" (4)
chú ý khi nướng để đậu không bị cháy
Roast, being careful not to burn the front part.
Cô bé bắt đầu khóc lóc.
The girl began crying loudly.
Xung đột kéo dài đã gây ra nhiều đau khổ cho người dân.
The prolonged conflict caused much suffering to the people.
Em cũng từng trải qua đau khổ trong tình yêu.
I have also experienced suffering in love.
